WTC / EFL Speaking
Contents·Reviewer Response

Phản hồi nhận xét phản biện · WNH-Recenzent

9 góp ý của phản biện — và cách luận văn được mở rộng để củng cố

Mỗi góp ý đi kèm: nội dung phản biện (Việt + Anh), điều luận văn đã có, các mở rộng cụ thể để củng cố, và một câu trả lời gợi ý dùng trực tiếp khi bảo vệ.

Tổng điểm phản biện

45 / 50

Xếp loại

Dobry Plus · Khá tốt

Điểm quy đổi

4,5 / 5

Góp ý cần xử lý

9 mục

01Góp ý #1

Cấu trúc luận văn chưa hoàn toàn nhất quán; độ dài giữa các chương lý thuyết còn mất cân đối.

The thesis structure is not fully consistent; the length of the theoretical chapters is unbalanced.

◇ Luận văn hiện đã có

Ba chương lý thuyết (1–3) hiện phân chia theo ba lát cắt khác nhau: kỹ năng nói, cấu trúc WTC, và yếu tố cảm xúc–động lực. Mỗi chương đều kết thúc bằng phần dẫn vào nghiên cứu thực nghiệm ở Chương 4.

✚ Mở rộng để củng cố

  1. 1Bổ sung đoạn ‘Vai trò của chương trong tổng thể luận văn’ (1 đoạn ~120 từ) ở đầu mỗi chương 1, 2, 3 để hợp lý hoá độ dài khác nhau: Ch.1 mô tả nền tảng kỹ năng → cần dài; Ch.2 đặc tả construct WTC → trung bình; Ch.3 bổ trợ cảm xúc–quan hệ → tập trung, ngắn hơn.
  2. 2Cân đối lại Chương 1 bằng cách rút gọn các đoạn lặp ở 1.1 và mở rộng 1.2, 1.5 (xem góp ý #6 và #7), đưa cả ba chương về cùng khung 6–8 mục chính.
  3. 3Thêm sơ đồ ‘Bản đồ chương’ (Chapter Map) ở đầu mỗi chương cho thấy thứ tự lập luận: Khái niệm → Cơ sở lý thuyết → Khoảng trống nghiên cứu → Kết nối với Chương 4.
  4. 4Đồng bộ tiêu đề mục: tất cả các mục đều theo công thức ‘Khái niệm – trong bối cảnh – cho người học trẻ EFL’ để người đọc nhận ra mạch lập luận chung.

❝ Câu trả lời gợi ý khi bảo vệ

‘Mỗi chương lý thuyết phục vụ một nhiệm vụ khác nhau, nên độ dài phản ánh trọng số lý thuyết. Em đã bổ sung Chapter Map và đoạn dẫn để người đọc thấy rõ vai trò từng chương trong tổng thể.’

02Góp ý #2

Trong Chương 1, các mục 1.5 và 1.6 nên được trình bày trước phần phương pháp và các nhiệm vụ nghiên cứu.

In Chapter 1, sections 1.5 and 1.6 should appear before research methods and tasks.

◇ Luận văn hiện đã có

Mục 1.5 (Communicative Competence & Intelligibility) và 1.6 (From Drills to Tasks) là cầu nối lý thuyết → thiết kế nhiệm vụ. Hiện đang đặt sau 1.4.

✚ Mở rộng để củng cố

  1. 1Đảo trật tự: 1.1 Định nghĩa → 1.2 Phương pháp dạy nói → 1.3 Cơ sở lý thuyết (CEFR, TBLT) → 1.4 Năng lực giao tiếp & intelligibility (1.5 cũ) → 1.5 Từ drill đến task (1.6 cũ) → 1.6 Nói theo thời gian thực (1.4 cũ) → 1.7 Tương tác lớp học. Như vậy phần nói thời gian thực và tương tác chỉ xuất hiện sau khi đã thiết lập chuẩn intelligibility và logic TBLT.
  2. 2Thêm câu chuyển ở cuối mục 1.3 (TBLT): ‘Trước khi xem speaking ở dạng thời gian thực, ta cần xác định: thành công đo bằng intelligibility hay native-likeness, và bài tập phải là drill hay task.’
  3. 3Đánh số lại toàn bộ tham chiếu chéo trong Chương 4 (Methodology) trỏ về mục 1.4 (intelligibility) và 1.5 (task design) để các quyết định thiết kế nhiệm vụ có cơ sở lý thuyết ngay trước đó.

❝ Câu trả lời gợi ý khi bảo vệ

‘Em đã sắp lại để 1.4 và 1.5 (theo trật tự mới) — intelligibility và TBLT — nằm ngay trước phần thiết kế task, vì đây chính là hai tiền đề trực tiếp cho lựa chọn 5 loại hoạt động nói trong Chương 4.’

03Góp ý #3

Điểm đáng ghi nhận: phụ lục chứa nhiều tài liệu giảng dạy phong phú và đa dạng.

Strength: the appendices contain rich and diverse teaching materials.

◇ Luận văn hiện đã có

Phụ lục đã có worksheet AI-assisted, phiếu quan sát, role-cards, board game Easter, info-gap cards.

✚ Mở rộng để củng cố

  1. 1Thêm ‘Mục lục phụ lục có chú giải’ (annotated appendix index): mỗi tài liệu kèm 2–3 dòng giải thích mục tiêu sư phạm, cycle áp dụng, và chỉ số WTC nó nhằm kích hoạt.
  2. 2Gắn mã tham chiếu (APP-A1, APP-A2…) và trỏ ngược từ Chương 4 vào từng phụ lục để người đọc dễ truy vết tài liệu nào dùng ở cycle nào.
  3. 3Thêm 1 trang ‘Mẫu nhân rộng’ (Replication Pack): danh sách 5 mẫu worksheet có thể tái sử dụng cho lớp khác, kèm prompt AI đã dùng để tạo ra chúng.

❝ Câu trả lời gợi ý khi bảo vệ

‘Em ghi nhận góp ý tích cực này và đã bổ sung annotated index để phụ lục không chỉ phong phú mà còn dễ tái sử dụng cho giáo viên khác.’

04Góp ý #4

Các kế hoạch bài giảng nên nêu rõ chủ đề, mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể và nội dung ngôn ngữ.

Lesson plans should explicitly state topic, general aim, specific objectives, and language content.

◇ Luận văn hiện đã có

Lesson plans hiện có cấu trúc Warm-up → Task → Wrap-up nhưng chưa tách thành 4 trường thông tin mà phản biện yêu cầu.

✚ Mở rộng để củng cố

  1. 1Chuẩn hoá header mọi lesson plan theo bốn trường bắt buộc: (1) Topic (chủ đề bài), (2) General aim (mục tiêu chung — gắn với một tầng của tháp MacIntyre), (3) Specific objectives (3–4 câu ‘By the end of the lesson, learners will be able to…’ theo SMART), (4) Language content (target structures, vocabulary, functions).
  2. 2Thêm trường thứ 5: ‘WTC focus indicator’ — chỉ rõ chỉ số nào trong 4 chỉ số (speaking first / asking questions / longer answers / peer talk) được nhắm tới trong tiết đó.
  3. 3Đính kèm bảng đối chiếu Lesson ↔ Cycle ↔ Activity type ↔ Indicator (1 trang) đặt trước phụ lục lesson plans.

❝ Câu trả lời gợi ý khi bảo vệ

‘Em đã chuẩn hoá lại toàn bộ giáo án theo 5 trường: Topic, General aim, Specific objectives (SMART), Language content, và WTC focus indicator — đây là chỉnh sửa trực tiếp theo nhận xét phản biện.’

05Góp ý #5

Luận văn chỉ sử dụng 36 tài liệu tham khảo — số lượng còn hạn chế dù lựa chọn phù hợp.

Only 36 references are used; the selection is appropriate but limited in quantity.

◇ Luận văn hiện đã có

Danh mục hiện gồm 36 nguồn, tập trung vào MacIntyre, Dörnyei, Bygate, Harmer, Thornbury, Brown, CEFR.

✚ Mở rộng để củng cố

  1. 1Mở rộng lên ~55–60 nguồn, bổ sung các mảng còn mỏng: (a) WTC ở young learners — Kang (2005), Peng (2014), Cao (2011); (b) Cảm xúc lớp học — Dewaele & MacIntyre (2014, 2019) về FLE và FLCA; (c) TBLT cho trẻ em — Pinter (2017), Shintani (2016); (d) Action research — Burns (2010), Mertler (2020); (e) ELF & intelligibility — Jenkins (2007), Walker (2010).
  2. 2Bổ sung 3–5 nghiên cứu tiếng Ba Lan/Trung–Đông Âu về WTC để định vị bối cảnh: Mystkowska-Wiertelak & Pawlak (2017), Piechurska-Kuciel.
  3. 3Bổ sung 2–3 nguồn về AI trong thiết kế tài liệu (gắn với Recommendations): Kohnke et al. (2023), Kasneci et al. (2023).
  4. 4Trong văn bản: rà soát lại mục 1.6, 1.7, 1.8 và Chương 2 (xem góp ý #8) để gắn các nguồn mới này vào đúng luận điểm.

§ Bộ trích dẫn & chỗ neo

9 nguồn
  • Kang, S.-J. (2005). Dynamic emergence of situational willingness to communicate in a second language. System, 33(2), 277–292.

    Ch.2 §2.1 — định nghĩa WTC tình huốngĐặt nền cho việc đo WTC theo thời điểm, không phải trait — khớp 4 indicator hành vi của luận văn.
  • Peng, J.-E. (2014). Willingness to Communicate in the Chinese EFL University Classroom. Multilingual Matters.

    Ch.2 §2.2 — WTC trong lớp EFL châu ÁMô hình ecological cho WTC trong lớp học — đối chứng với bối cảnh young learners Ba Lan.
  • Cao, Y. (2011). Investigating situational willingness to communicate within second language classrooms. System, 39(4), 468–479.

    Ch.2 §2.1 — biến động WTC theo bối cảnhBằng chứng WTC biến động trong cùng một buổi học — biện minh cho thiết kế 3 cycle quan sát.
  • Dewaele, J.-M., & MacIntyre, P. D. (2014). The two faces of Janus? Anxiety and enjoyment in the foreign language classroom. SSLLT, 4(2), 237–274.

    Ch.2 §2.3 — FLE vs FLCAKhung lý thuyết để bàn về niềm vui (stickers, peer support) như đối trọng với lo âu.
  • Pinter, A. (2017). Teaching Young Language Learners (2nd ed.). Oxford University Press.

    Ch.1 §1.8 & Ch.2 §2.2 — đặc thù young learnersNguồn chuẩn cho đặc điểm nhận thức–xã hội của trẻ EFL, hỗ trợ chọn task-type.
  • Burns, A. (2010). Doing Action Research in English Language Teaching. Routledge.

    Ch.4 §4.1 — biện minh phương pháp action researchKhung chu trình plan–act–observe–reflect cho 3 cycle của nghiên cứu.
  • Jenkins, J. (2007). English as a Lingua Franca: Attitude and Identity. OUP.

    Ch.1 §1.5 — intelligibility là chuẩnLý do chọn intelligibility thay vì native-likeness cho người học Ba Lan.
  • Kohnke, L., Moorhouse, B. L., & Zou, D. (2023). ChatGPT for language teaching and learning. RELC Journal, 54(2), 537–550.

    Recommendations & GenAI presentation §3Trích dẫn học thuật cho phần AI-assisted material design.
  • Mystkowska-Wiertelak, A., & Pawlak, M. (2017). Willingness to Communicate in Instructed Second Language Acquisition. Multilingual Matters.

    Ch.2 §2.4 — bối cảnh Ba LanĐịnh vị nghiên cứu trong dòng WTC Trung–Đông Âu, đáp đúng môi trường giáo dục.

❝ Câu trả lời gợi ý khi bảo vệ

‘Em đã mở rộng danh mục lên ~55 nguồn, tập trung lấp ba khoảng trống mà phản biện gián tiếp chỉ ra: WTC ở trẻ em, FLE/FLCA, và TBLT cho young learners.’

06Góp ý #6

Mục 1.2 (Phương pháp giảng dạy tiếng Anh như ngoại ngữ và trọng tâm phát triển kỹ năng nói) còn khá sơ sài so với tầm quan trọng của chủ đề.

Section 1.2 (TEFL methods and the focus on speaking) is rather brief relative to its importance.

◇ Luận văn hiện đã có

Mục 1.2 hiện liệt kê các loại hoạt động nói (info-gap, role-play, free-talk…) nhưng chưa đặt chúng trong dòng lịch sử phương pháp.

✚ Mở rộng để củng cố

  1. 1Mở rộng 1.2 thành 3 tiểu mục: 1.2.1 Dòng lịch sử phương pháp (Grammar-Translation → Audio-lingual → CLT → TBLT) và vị trí của kỹ năng nói trong mỗi giai đoạn; 1.2.2 Vì sao CLT–TBLT đặt nói làm trung tâm; 1.2.3 Phân loại hoạt động nói theo trục controlled ↔ free và theo trục individual ↔ interactive.
  2. 2Thêm bảng so sánh 1 trang: với mỗi phương pháp, ghi rõ ‘speaking được dạy như thế nào / được đánh giá ra sao / vai trò của giáo viên / điểm yếu đối với WTC’.
  3. 3Liên hệ trực tiếp tới thiết kế Chương 4: chính vì CLT thuần tuý vẫn dễ rơi vào free-talk thiếu hỗ trợ, nên nghiên cứu chọn TBLT có planning time + scaffolding.

§ Bộ trích dẫn & chỗ neo

4 nguồn
  • Richards, J. C., & Rodgers, T. S. (2014). Approaches and Methods in Language Teaching (3rd ed.). CUP.

    Ch.1 §1.2.1 — dòng lịch sử phương phápKhung chuẩn để trình bày Grammar-Translation → Audio-lingual → CLT → TBLT.
  • Howatt, A. P. R., & Widdowson, H. G. (2004). A History of English Language Teaching (2nd ed.). OUP.

    Ch.1 §1.2.1 — bối cảnh lịch sửHỗ trợ luận điểm: vị trí của speaking thay đổi theo từng giai đoạn.
  • Savignon, S. J. (2002). Interpreting Communicative Language Teaching. Yale University Press.

    Ch.1 §1.2.2 — vì sao CLT đặt nói làm trung tâmNguồn gốc khái niệm communicative competence trong giảng dạy.
  • Thornbury, S. (2005). How to Teach Speaking. Pearson Longman.

    Ch.1 §1.2.3 — phân loại hoạt động nóiTrục controlled ↔ free và individual ↔ interactive cho speaking tasks.

❝ Câu trả lời gợi ý khi bảo vệ

‘Em đã mở rộng 1.2 từ một mục liệt kê thành ba tiểu mục có khung lịch sử–phân loại–hệ quả, để chứng minh việc chọn TBLT không phải tuỳ tiện mà là kết luận của dòng phương pháp.’

07Góp ý #7

Mục 1.5 (chỉ khoảng nửa trang) cũng được đánh giá là chưa đầy đủ.

Section 1.5 (only about half a page) is also assessed as insufficient.

◇ Luận văn hiện đã có

Mục 1.5 hiện trình bày khái niệm communicative competence và intelligibility ở mức khái quát.

✚ Mở rộng để củng cố

  1. 1Mở rộng 1.5 thành ~2.5–3 trang với cấu trúc: (a) Communicative competence — mô hình Canale & Swain (1980) 4 thành phần và mở rộng của Bachman (1990); (b) Intelligibility vs. accuracy vs. native-likeness — định nghĩa của Jenkins (2000, 2007), Walker (2010); (c) Vì sao intelligibility là chuẩn phù hợp với young EFL learners ở Ba Lan (ELF context, anxiety, SPCC); (d) Hệ quả cho đánh giá: bốn chỉ số quan sát của luận văn được rút ra từ thành phần discourse + strategic, không phải grammatical.
  2. 2Thêm 1 hình minh hoạ: ‘Từ communicative competence đến 4 indicator của nghiên cứu’ — chuỗi mũi tên Canale & Swain → discourse/strategic → behaviour quan sát được → 4 indicator.
  3. 3Bổ sung 4–6 trích dẫn (Canale & Swain 1980; Bachman 1990; Jenkins 2000, 2007; Walker 2010; Hymes 1972) để giải quyết đồng thời góp ý #5 và #8.

§ Bộ trích dẫn & chỗ neo

5 nguồn
  • Hymes, D. H. (1972). On communicative competence. In J. B. Pride & J. Holmes (Eds.), Sociolinguistics (pp. 269–293). Penguin.

    Ch.1 §1.5(a) — gốc khái niệmNguồn gốc thuật ngữ communicative competence; điểm khởi đầu của mọi mô hình sau.
  • Canale, M., & Swain, M. (1980). Theoretical bases of communicative approaches to second language teaching and testing. Applied Linguistics, 1(1), 1–47.

    Ch.1 §1.5(a) — mô hình 4 thành phầnCấu trúc grammatical–sociolinguistic–discourse–strategic dẫn thẳng tới 4 indicator.
  • Bachman, L. F. (1990). Fundamental Considerations in Language Testing. OUP.

    Ch.1 §1.5(a) — mở rộng đánh giáCập nhật mô hình Canale & Swain cho mục đích đánh giá hành vi quan sát được.
  • Jenkins, J. (2000). The Phonology of English as an International Language. OUP.

    Ch.1 §1.5(b) — intelligibility chuẩn ELFLập luận chuyển trọng tâm từ native-likeness sang intelligibility.
  • Walker, R. (2010). Teaching the Pronunciation of English as a Lingua Franca. OUP.

    Ch.1 §1.5(b)–(c) — vận dụng cho young EFLÁp dụng nguyên tắc ELF cho lớp học EFL — phù hợp bối cảnh Ba Lan.

❝ Câu trả lời gợi ý khi bảo vệ

‘Mục 1.5 đã được mở rộng từ nửa trang lên ~3 trang với sơ đồ truy vết từ Canale & Swain đến 4 chỉ số quan sát của em — đây là mục lý thuyết quan trọng nhất cho phần phương pháp.’

08Góp ý #8

Các mục 1.6, 1.7 và 1.8 không có bất kỳ trích dẫn tài liệu nào; một số phần trong Chương 2 cũng có rất ít dẫn nguồn.

Sections 1.6, 1.7 and 1.8 contain no citations; some parts of Chapter 2 also cite very few sources.

◇ Luận văn hiện đã có

Đây là góp ý nghiêm trọng nhất về mặt học thuật — ba mục cuối Chương 1 đang ở dạng tổng hợp ý chứ chưa neo vào nguồn.

✚ Mở rộng để củng cố

  1. 1Mục 1.6 (From Drills to Tasks): bổ sung trích dẫn Ellis (2003) và Willis & Willis (2007) cho khung TBLT; Skehan (1998) cho task complexity; Nunan (2004) cho phân loại task.
  2. 2Mục 1.7 (Classroom Interaction): bổ sung Walsh (2011) Classroom Discourse Analysis; Allwright & Bailey (1991); Long (1996) interaction hypothesis; Mercer (2000) exploratory talk.
  3. 3Mục 1.8 (nếu giữ): bổ sung Pinter (2017) Teaching Young Language Learners; Cameron (2001).
  4. 4Chương 2: rà soát từng đoạn không có cite — đặc biệt mục 2.3 (Tasks, Emotions & Self-Beliefs) — neo vào MacIntyre & Gardner (1994), Dörnyei (2005, 2009), Dewaele & MacIntyre (2014), Horwitz et al. (1986) cho FLCA.
  5. 5Quy tắc rà soát: mỗi đoạn lý thuyết phải có tối thiểu 1 trích dẫn ở câu chủ đề; mỗi định nghĩa phải có nguồn gốc rõ ràng.

§ Bộ trích dẫn & chỗ neo

14 nguồn
  • Ellis, R. (2003). Task-based Language Learning and Teaching. OUP.

    Ch.1 §1.6 — câu chủ đề về TBLTĐịnh nghĩa task và phân biệt task vs. exercise — neo chính cho 1.6.
  • Willis, D., & Willis, J. (2007). Doing Task-based Teaching. OUP.

    Ch.1 §1.6 — khung pre-task / task / post-taskKhung 3 pha mà các lesson plan của luận văn thực sự sử dụng.
  • Skehan, P. (1998). A Cognitive Approach to Language Learning. OUP.

    Ch.1 §1.6 — task complexityGiải thích lý do bố trí planning time cho speaking tasks.
  • Nunan, D. (2004). Task-Based Language Teaching. CUP.

    Ch.1 §1.6 — phân loại taskKhung phân loại pedagogical vs. real-world task.
  • Walsh, S. (2011). Exploring Classroom Discourse: Language in Action. Routledge.

    Ch.1 §1.7 — câu mở đầu interactionKhung SETT — phân tích diễn ngôn lớp học mà luận văn áp dụng khi quan sát.
  • Allwright, D., & Bailey, K. M. (1991). Focus on the Language Classroom. CUP.

    Ch.1 §1.7 — quan sát lớp họcPhương pháp luận cho observation-based research trong lớp ngôn ngữ.
  • Long, M. H. (1996). The role of the linguistic environment in second language acquisition. In Handbook of SLA (pp. 413–468). Academic Press.

    Ch.1 §1.7 — interaction hypothesisCơ sở SLA cho lập luận: tương tác → đầu vào dễ hiểu → WTC.
  • Mercer, N. (2000). Words and Minds: How We Use Language to Think Together. Routledge.

    Ch.1 §1.7 — exploratory talkPhân biệt cumulative/disputational/exploratory talk — gắn với peer-talk indicator.
  • Pinter, A. (2017). Teaching Young Language Learners (2nd ed.). OUP.

    Ch.1 §1.8 — câu mở đầuNguồn nền cho mọi luận điểm về young learners trong 1.8.
  • Cameron, L. (2001). Teaching Languages to Young Learners. CUP.

    Ch.1 §1.8 — đặc thù nhận thức trẻ emGiải thích vì sao trẻ em cần scaffolding và recycling nhiều hơn.
  • MacIntyre, P. D., & Gardner, R. C. (1994). The subtle effects of language anxiety on cognitive processing. Language Learning, 44(2), 283–305.

    Ch.2 §2.3 — câu chủ đề anxietyBằng chứng anxiety làm giảm xử lý — neo cho lập luận về safety-first.
  • Dörnyei, Z. (2005). The Psychology of the Language Learner. Lawrence Erlbaum.

    Ch.2 §2.3 — individual differencesKhung động lực và self-beliefs cho phần emotional dimension.
  • Dörnyei, Z. (2009). The L2 Motivational Self System. In Motivation, Language Identity and the L2 Self (pp. 9–42). Multilingual Matters.

    Ch.2 §2.3 — ideal L2 selfLiên hệ với ‘speaking first’ indicator như biểu hiện của ideal self.
  • Horwitz, E. K., Horwitz, M. B., & Cope, J. (1986). Foreign language classroom anxiety. The Modern Language Journal, 70(2), 125–132.

    Ch.2 §2.3 — FLCAĐịnh nghĩa kinh điển FLCA — bắt buộc trích khi nhắc đến lo âu lớp ngoại ngữ.

❝ Câu trả lời gợi ý khi bảo vệ

‘Em đã rà soát toàn bộ ba mục cuối Chương 1 và phần 2.3, bổ sung trích dẫn ở mỗi câu chủ đề. Đây là chỉnh sửa em ưu tiên cao nhất vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính học thuật của luận văn.’

09Góp ý #9

Luận văn thiếu phần Kết luận (Conclusion) được tách riêng.

The thesis lacks a separate Conclusion section.

◇ Luận văn hiện đã có

Hiện phần ‘Discussion of Findings’ ở Chương 4 đang đảm nhận luôn vai trò kết luận, khiến phần tổng kết lý thuyết–thực nghiệm bị chìm.

✚ Mở rộng để củng cố

  1. 1Bổ sung chương ‘Conclusion’ riêng (3–4 trang) sau Chương 4, gồm 5 phần: (1) Tóm tắt mục đích và câu hỏi nghiên cứu; (2) Tóm tắt kết quả theo 4 indicator; (3) Đóng góp lý thuyết — xác nhận MacIntyre’s pyramid ở young learners; (4) Đóng góp thực tiễn — 3 khuyến nghị cho giáo viên (đã có trong Recommendations); (5) Hướng nghiên cứu tiếp theo.
  2. 2Phân biệt rạch ròi với ‘Discussion’: Discussion = trả lời ‘kết quả có nghĩa gì’; Conclusion = ‘nghiên cứu này đóng góp gì và mở ra điều gì’.
  3. 3Kết bằng 1 đoạn ngắn ‘Final reflection’ song song với slide cuối GenAI: ‘Teacher Design + Structured Practice + Emotional Safety = Greater WTC.’

❝ Câu trả lời gợi ý khi bảo vệ

‘Em đã tách phần Kết luận thành chương riêng với 5 mục, để Discussion ở Chương 4 chỉ làm nhiệm vụ diễn giải dữ liệu, còn Conclusion chịu trách nhiệm tổng kết đóng góp và mở hướng nghiên cứu mới.’

✓ Tổng kết phản hồi

Chín góp ý được nhóm thành ba cụm vấn đề: (1) Cấu trúc & cân đối chương (#1, #2, #9), (2) Chiều sâu lý thuyết & trích dẫn (#5, #6, #7, #8), và (3) Tài liệu giảng dạy & giáo án (#3, #4). Mở rộng theo ba cụm này sẽ nâng luận văn từ Dobry Plus (4,5/5) theo hướng Bardzo dobry, đồng thời giữ nguyên đóng góp thực nghiệm — bốn người học, ba cycle, bốn chỉ số WTC.