G
Glossary EN–VI
Bảng thuật ngữ Anh–Việt — tra cứu nhanh khái niệm cốt lõi để ôn bảo vệ luận văn về WTC.
38 / 38 thuật ngữ
WTC Core
Communicative Behaviour (L2 Use)
Hành vi giao tiếp thực tế bằng L2
↳ MacIntyre et al. (1998), Layer I
ENThe top of the pyramid: actual L2 use in authentic communication situations.
VIĐỉnh kim tự tháp: việc sử dụng L2 trong tình huống giao tiếp thực.
Heuristic Pyramid Model of WTC
Mô hình kim tự tháp WTC (6 lớp)
↳ MacIntyre et al. (1998)
ENA six-layer model that distinguishes situational (state) variables at the top from stable (trait) variables at the base, integrating linguistic, psychological, and social factors influencing L2 use.
VIMô hình 6 lớp của MacIntyre và cộng sự: lớp trên (1–3) là yếu tố tình huống (state), lớp dưới (4–6) là yếu tố ổn định (trait). Tích hợp yếu tố ngôn ngữ, tâm lý và xã hội tác động đến việc sử dụng L2.
State WTC
WTC tình huống
ENMoment-to-moment willingness shaped by interlocutor, topic, task type, and immediate affective state.
VIWTC nhất thời, biến thiên theo người đối thoại, chủ đề, loại nhiệm vụ và trạng thái cảm xúc tức thời.
Trait WTC
WTC như đặc điểm
ENA relatively stable personality-like disposition to initiate communication when free to do so.
VIXu hướng tương đối ổn định, gần với đặc điểm nhân cách, thể hiện qua việc chủ động khởi xướng giao tiếp khi được tự do lựa chọn.
Willingness to Communicate
WTCSự sẵn sàng giao tiếp
↳ MacIntyre, Clément, Dörnyei & Noels (1998)
ENA learner's readiness to enter into discourse at a particular time with a specific person or persons, using an L2.
VIMức độ một người học sẵn sàng bước vào một tình huống giao tiếp cụ thể bằng ngôn ngữ thứ hai (L2) tại một thời điểm nhất định.
Affective
Communication Apprehension
CASợ giao tiếp
↳ McCroskey (1977)
ENFear or anxiety associated with real or anticipated communication with others.
VISự sợ hãi hoặc lo lắng khi giao tiếp thực hoặc khi nghĩ đến viễn cảnh phải giao tiếp.
Fear of Negative Evaluation
FNESợ bị đánh giá tiêu cực
ENApprehension about others' evaluations and the expectation of negative judgment.
VISợ ánh nhìn đánh giá từ giáo viên/bạn, dự đoán mình sẽ bị nhận xét xấu.
Foreign Language Classroom Anxiety
FLCALo âu ngoại ngữ trong lớp học
↳ Horwitz, Horwitz & Cope (1986)
ENA situation-specific anxiety arising from the uniqueness of L2 classroom learning, composed of communication apprehension, test anxiety, and fear of negative evaluation.
VILo âu đặc thù của lớp ngoại ngữ, gồm 3 thành tố: sợ giao tiếp, lo lắng thi cử và sợ bị đánh giá tiêu cực.
L2 Self-Confidence
Tự tin sử dụng L2
↳ Clément (1986); MacIntyre et al. (1998), Layer II
ENThe combination of perceived competence and low anxiety; a key situational antecedent of WTC.
VIKết hợp giữa năng lực tự nhận thức và mức lo âu thấp; tiền tố tình huống quan trọng dẫn đến WTC.
Motivation (Integrative / Instrumental)
Động cơ học (hội nhập / công cụ)
↳ Gardner (1985)
ENIntegrative: desire to identify with the L2 community. Instrumental: practical goals (jobs, exams).
VIĐộng cơ hội nhập: muốn hòa nhập với cộng đồng nói L2. Động cơ công cụ: vì mục tiêu thực dụng (việc làm, thi cử).
Self-Perceived Communication Competence
SPCCNăng lực giao tiếp tự nhận thức
↳ McCroskey & McCroskey (1988)
ENLearner's own judgement of how competent they feel communicating in L2 across contexts and receivers; predicts WTC more strongly than objective proficiency.
VIMức độ người học tự đánh giá năng lực giao tiếp L2 của mình trong nhiều bối cảnh và đối tượng. Dự báo WTC mạnh hơn cả năng lực thực tế.
Pedagogy / TBLT
Communicative Language Teaching
CLTDạy ngôn ngữ giao tiếp
ENAn approach prioritising communicative competence over isolated grammar drills.
VIPhương pháp ưu tiên năng lực giao tiếp thay vì luyện ngữ pháp tách rời ngữ cảnh.
Information Gap Task
Nhiệm vụ khoảng trống thông tin
ENA task where each participant holds information the others need, forcing genuine exchange.
VINhiệm vụ mà mỗi người giữ một phần thông tin, buộc phải hỏi-đáp thực sự để hoàn thành.
Planning Time
Thời gian lập kế hoạch
↳ Ellis (2005)
ENPre-task time (typically 60–90 sec for young learners) that lowers anxiety and boosts fluency and complexity.
VIThời gian trước khi nói (thường 60–90 giây với trẻ em) giúp giảm lo âu, tăng độ trôi chảy và phức tạp.
Pre-task / Task / Post-task
Trước nhiệm vụ / Nhiệm vụ / Sau nhiệm vụ
↳ Willis & Willis (2007)
ENThree-phase TBLT framework: priming (vocabulary, planning), performance, and language focus / reflection.
VIKhung 3 pha của TBLT: chuẩn bị (từ vựng, lập kế hoạch), thực hiện và rà soát ngôn ngữ / phản tỉnh.
Role-Play
Đóng vai
ENA speaking activity in which learners assume assigned roles and improvise interaction.
VIHoạt động nói trong đó học viên nhận vai và ứng tác hội thoại.
Scaffolding
Giàn giáo (hỗ trợ tạm thời)
↳ Wood, Bruner & Ross (1976); Vygotsky (1978)
ENTemporary support (sentence frames, modelling, peer help) that is gradually withdrawn as competence grows.
VIHỗ trợ tạm thời (khung câu, làm mẫu, bạn giúp bạn) được giảm dần khi người học vững hơn.
Task-Based Language Teaching
TBLTDạy ngôn ngữ theo nhiệm vụ
↳ Ellis (2003); Willis & Willis (2007)
ENAn approach where meaningful tasks with a communicative outcome drive language use; form is addressed through focus-on-form during/after the task.
VIPhương pháp lấy nhiệm vụ giao tiếp có sản phẩm làm trung tâm; ngữ pháp/từ vựng được xử lý qua focus-on-form trong và sau nhiệm vụ.
Zone of Proximal Development
ZPDVùng phát triển gần
↳ Vygotsky (1978)
ENThe gap between what a learner can do alone and what they can do with guidance from a more capable peer or teacher.
VIKhoảng cách giữa điều người học làm được một mình và điều họ làm được khi có hỗ trợ từ giáo viên hoặc bạn giỏi hơn.
Speaking Construct
Fluency / Accuracy / Complexity
CAFTrôi chảy / Chính xác / Phức tạp
↳ Skehan (1998)
ENThe three competing performance dimensions of L2 speaking.
VIBa chiều cạnh thường đánh đổi lẫn nhau khi đánh giá lời nói L2.
Interaction Skills (Bygate)
Kỹ năng tương tác (Bygate)
↳ Bygate (1987)
ENSkills of managing real-time talk: turn-taking, negotiating meaning, repair, agenda management.
VIKỹ năng quản lý hội thoại thời gian thực: luân phiên lượt nói, thương lượng nghĩa, sửa lỗi, dẫn dắt nội dung.
Knowledge–Performance Gap
Khoảng cách kiến thức – vận dụng
ENThe discrepancy between learners' linguistic knowledge and their ability to actually use it in speech.
VISự chênh lệch giữa lượng kiến thức ngôn ngữ học viên có và khả năng vận dụng kiến thức đó khi nói.
Negotiation of Meaning
Thương lượng nghĩa
↳ Long (1996)
ENConversational moves (clarification request, confirmation check, recast) used when communication breaks down.
VICác bước hội thoại (yêu cầu làm rõ, xác nhận, diễn đạt lại) dùng khi giao tiếp gặp trục trặc.
Turn-Taking
Luân phiên lượt nói
ENThe conversational mechanism by which speakers manage who speaks when.
VICơ chế hội thoại quy định ai nói, khi nào và bao lâu.
Classroom Constructs
Affective Filter
Bộ lọc cảm xúc
↳ Krashen (1982)
ENA metaphorical barrier raised by anxiety, low motivation, or low self-esteem that blocks comprehensible input.
VIRào cản tưởng tượng do lo âu, thiếu động cơ hoặc tự ti, ngăn đầu vào dễ hiểu (comprehensible input) đi vào hệ thống ngôn ngữ.
Comprehensible Input
i+1Đầu vào dễ hiểu
↳ Krashen (1982)
ENInput slightly above the learner's current level (i+1) that drives acquisition.
VIĐầu vào hơi cao hơn trình độ hiện tại (i+1) thúc đẩy việc thụ đắc ngôn ngữ.
Group Cohesiveness
Sự gắn kết nhóm
↳ Dörnyei & Murphey (2003)
ENThe degree to which classroom members feel attached and committed to the group.
VIMức độ thành viên trong lớp cảm thấy gắn bó và cam kết với nhóm.
Pushed Output
Đầu ra có sức ép
↳ Swain (1985)
ENOutput that stretches the learner to produce language more precisely, coherently, or appropriately.
VILời nói buộc người học phải diễn đạt chính xác, mạch lạc và phù hợp ngữ cảnh hơn so với bình thường.
Young Learners
YLNgười học nhỏ tuổi
↳ Pinter (2017)
ENEFL learners typically aged 6–12; characterised by short attention spans, kinaesthetic preference, and high reliance on affective security.
VINgười học tiếng Anh từ 6–12 tuổi; đặc trưng bởi sự chú ý ngắn, ưa vận động và phụ thuộc nhiều vào cảm giác an toàn.
Research Method
Action Research
ARNghiên cứu hành động
↳ Burns (2010); Kemmis & McTaggart (1988)
ENCyclical practitioner research: plan → act → observe → reflect, aimed at improving local classroom practice.
VINghiên cứu do giáo viên thực hiện theo chu kỳ: lập kế hoạch → hành động → quan sát → phản tỉnh, nhằm cải tiến thực tiễn lớp học.
Focal Learners
Học viên trọng tâm
ENA small purposive subset (here, 4 students) followed in depth across cycles to complement group-level data.
VINhóm nhỏ học viên (ở đây là 4 em) được theo dõi sâu xuyên suốt các chu kỳ để bổ trợ dữ liệu cấp nhóm.
Member Checking
Kiểm chứng với người tham gia
↳ Lincoln & Guba (1985)
ENReturning interpretations to participants (or parents/teachers) to verify accuracy.
VIĐưa kết quả diễn giải lại cho người tham gia (hoặc phụ huynh/giáo viên) để kiểm tra độ chính xác.
Mixed-Methods Research
Nghiên cứu hỗn hợp
↳ Creswell & Plano Clark (2018)
ENCombining quantitative (e.g., Likert surveys) and qualitative (observation, interview) data to triangulate findings.
VIKết hợp dữ liệu định lượng (thang Likert) và định tính (quan sát, phỏng vấn) để đối chiếu tam giác (triangulation).
Thematic Analysis
Phân tích chủ đề
↳ Braun & Clarke (2006)
ENA six-step qualitative method for identifying, analysing, and reporting patterns (themes) in data.
VIPhương pháp định tính 6 bước nhận diện, phân tích và báo cáo các chủ đề (themes) trong dữ liệu.
Triangulation
Đối chiếu tam giác
↳ Denzin (1978)
ENUsing multiple data sources, methods, or observers to strengthen the credibility of findings.
VIDùng nhiều nguồn dữ liệu, phương pháp hoặc quan sát viên để tăng độ tin cậy của kết quả.
Assessment
Likert Scale (Child-Friendly)
Thang Likert thân thiện với trẻ
ENAn ordinal scale with smiley-face anchors used to capture young learners' self-reported attitudes/feelings.
VIThang đo bậc thứ tự dùng biểu tượng mặt cười để thu nhận tự đánh giá của trẻ em.
Observation Rubric (4 Indicators)
Phiếu quan sát (4 chỉ số WTC)
ENCounts of self-initiated turns, voluntary responses, hand-raising, and peer-supportive moves per lesson.
VIĐếm: lượt phát biểu tự khởi xướng, trả lời tự nguyện, giơ tay, hành động hỗ trợ bạn — mỗi buổi học.
Reliability / Validity
Độ tin cậy / Độ giá trị
ENReliability: consistency of measurement. Validity: whether the instrument measures what it claims to measure.
VIĐộ tin cậy: tính nhất quán của đo lường. Độ giá trị: công cụ có đo đúng cái cần đo hay không.